Chào mừng bạn đến với website Tiểu Học Nguyễn Văn Kịp
Thứ năm, 13/10/2016, 0:0
Lượt đọc: 2621

ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN TÂN BÌNH TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN VĂN KỊP THÔNG BÁO Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2015 - 2016

ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN TÂN BÌNH
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN VĂN KỊP
THÔNG BÁO
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế, năm học 2015 - 2016
Đơn vị tính: Học sinh
STT NỘI DUNG Tổng số Chia ra theo khối lớp
Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
I Tổng số học sinh 1976 414 427 437 411 287
II Số học sinh học 2 buổi/ngày 786 238 195 189 131 33
(tỷ lệ so với tổng số) 39.8% 57.5% 45.7% 43.2% 31.9% 11.5%
III Số học sinh chia theo năng lực 1976 414 427 437 411 287
1 Đạt 1976 414 427 437 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
2 Chưa đạt 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
IV Số học sinh chia theo Phẩm chất 1976 414 427 437 411 287
1 Đạt 1976 414 427 437 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
2 Chưa đạt 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
IV Số học sinh chia theo kiến thức
1 Tiếng Việt 1976 414 427 437 411 287
a Hoàn thành 1973 412 427 436 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 99.8% 99.5% 100.0% 99.8% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 3 2 1
(tỷ lệ so với tổng số) 0.2% 0.5% 0.0% 0.2% 0.0% 0.0%
2 Toán 1976 414 427 437 411 287
a Hoàn thành 1974 413 427 436 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 99.9% 99.8% 100.0% 99.8% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 2 1 1
(tỷ lệ so với tổng số) 0.1% 0.2% 0.0% 0.2% 0.0% 0.0%
3 Khoa học 698 0 0 0 411 287
a Hoàn thành 698 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 35.3% 0.0% 0.0% 0.0% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
4 Lịch sử và Địa lí 698 0 0 0 411 287
a Hoàn thành 698 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 35.3% 0.0% 0.0% 0.0% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
5 Tiếng nước ngoài 808 242 228 194 94 50
a Hoàn thành 808 242 228 194 94 50
(tỷ lệ so với tổng số) 40.9% 58.5% 53.4% 44.4% 22.9% 17.4%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
6 Tiếng dân tộc 0 0 0 0 0 0
a Hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
7 Tin học 808 242 228 194 94 50
a Hoàn thành 808 242 228 194 94 50
(tỷ lệ so với tổng số) 40.9% 58.5% 53.4% 44.4% 22.9% 17.4%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
8 Đạo đức 1976 414 427 437 411 287
a Hoàn thành 1976 414 427 437 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
9 Tự nhiên và Xã hội 1278 414 427 437 0 0
a Hoàn thành 1278 414 427 437
(tỷ lệ so với tổng số) 64.7% 100.0% 100.0% 100.0% 0.0% 0.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
10 Âm nhạc 1976 414 427 437 411 287
a Hoàn thành 1976 414 427 437 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
11 Mĩ thuật 1976 414 427 437 411 287
a Hoàn thành 1976 414 427 437 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
12 Thủ công (Kỹ thuật) 1976 414 427 437 411 287
a Hoàn thành 1976 414 427 437 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
13 Thể dục 1976 414 427 437 411 287
a Hoàn thành 1976 414 427 437 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
b Chưa hoàn thành 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
V Tổng hợp kết quả cuối năm
1 Lên lớp thẳng 1973 412 427 436 411 287
(tỷ lệ so với tổng số) 99.8% 99.5% 100.0% 99.8% 100.0% 100.0%
Trong đó:
a Học sinh được khen thưởng 1564 401 353 312 295 203
(tỷ lệ so với tổng số) 79.1% 96.9% 82.7% 71.4% 71.8% 70.7%
2 Lên lớp sau kiểm tra lại 0 0 0 0 0 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
3 Kiểm tra lại 2 0 1 0 0 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.1% 0.0% 0.2% 0.0% 0.0% 0.0%
4 Lưu ban 2 0 1 0 0 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.1% 0.0% 0.2% 0.0% 0.0% 0.0%
5 Bỏ học 0 0 0 0 0 0
(tỷ lệ so với tổng số) 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0% 0.0%
VI Số HS đã hoàn thành CT Tiểu học 287 287
(tỷ lệ so với tổng số) 100% 100.0%
Tân Bình, ngày 25 tháng 05 năm 2016
HIỆU TRƯỞNG
(Đả ký)
Nguyễn Thị Cẩm Thanh Trà
Tác giả: Admin
Nguồn tin: Admin

Tin cùng chuyên mục

163